
Kí tự lông vũ là các mũi tên có đuôi lông như ➶ (Black-Feathered North East Arrow, U+27B6), cùng kí tự 🪶 FEATHER và các combo ghép dùng trang trí tên, tiểu sử. ➶ chỉ tính 1 kí tự nên hợp tên ngắn; combo ghép dài hợp tiểu sử và bình luận.
Mã kí tự đối chiếu bảng Unicode; Poke không liên quan Pokémon (Nintendo). Cập nhật: 16/10/2026.
13 kí tự lông vũ và mã Unicode

30 combo lông vũ ghép
16 tên mẫu có kí tự lông vũ

20 kí tự đi kèm
Emoji
Kí tự lông vũ dán được ở đâu
| Kí tự | iOS, Android mới | Ô tên game | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ➳ ➵ ➶ | Hiện đúng | Chưa kiểm | 1 kí tự, an toàn nhất |
| 🪶 | Emoji màu | Hay bị từ chối | Dùng ở tiểu sử |
| Combo ghép (vd ⋆➶⋆) | Hiện đúng trên phông phổ biến | Chưa kiểm | Dài, hợp tiểu sử |
Trạng thái ghi theo khối Unicode và phông phổ biến (tháng 10/2026); “chưa kiểm” là Poke chưa dán thử vào ô đặt tên game ở phiên bản hiện hành.
Cách ghép kí tự lông vũ vào tên
- Gõ tên vào máy ghép ở đầu trang hoặc chọn tên mẫu.
- Ghép kí tự hai bên hoặc một bên tên, ví dụ ➶Long➶.
- Bấm để chép, dán vào tên game, tên hiển thị TikTok hoặc tiểu sử Facebook; tên game nên ngắn và tránh emoji màu.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự lông vũ là gì?
Là ➶ (Black-Feathered North East Arrow, U+27B6), các mũi tên có lông cùng nhóm, và kí tự 🪶 FEATHER (U+1FAB6) cùng combo ghép từ các kí tự này.
Kí tự lông vũ nào dùng được trong tên game?
➶ và các mũi tên lông một kí tự hợp tên ngắn; 🪶 là emoji màu nên hay bị ô tên từ chối.
Vì sao gọi là "mũi tên lông vũ"?
Vì hình dạng đuôi mũi tên giống lông chim, một nhóm kí hiệu riêng trong bảng Unicode Dingbats (U+27B3–U+27B9).
Xem thêm kí tự đặc biệt là gì để hiểu vì sao kí tự có lúc ra ô vuông, hoặc xem thêm kí tự thanh kiếm và kí tự cung hoàng đạo. Muốn ghép tên khác, quay về Kí tự đặc biệt cute.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.
Cảm ơn bạn đã phản hồi!